TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactifère

/laktifɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lactifère nghĩa là sinh sữa, dẫn sữa.

Nghĩa của lactifère

Tính từ

  1. Giải phẫu Sinh sữa; dẫn sữa.
    • Vaisseaux lactifèresmạch dẫn sữa

Dạng từ của lactifère

Số nhiềulactifères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactifère

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lactifère

  • plantes lactifières — cây có nhựa mủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lactiferous

Câu hỏi thường gặp

lactifère nghĩa là gì?

lactifère (tính từ) nghĩa là sinh sữa, dẫn sữa.

lactifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactifère (giọng Pháp chuẩn): /laktifɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.