lactifère
/laktifɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
lactifère nghĩa là sinh sữa, dẫn sữa.
Nghĩa của lactifère
Tính từ
- Giải phẫu Sinh sữa; dẫn sữa.
- Vaisseaux lactifèresmạch dẫn sữa
Dạng từ của lactifère
| Số nhiều | lactifères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactifère
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lactifère
- plantes lactifières — cây có nhựa mủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lactiferous
Câu hỏi thường gặp
lactifère nghĩa là gì?
lactifère (tính từ) nghĩa là sinh sữa, dẫn sữa.
lactifère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lactifère (giọng Pháp chuẩn): /laktifɛʁ/.