TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactescent

/lak.tɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lactescent nghĩa là có dịch sữa, trắng sữa.

Nghĩa của lactescent

Tính từ

  1. Có dịch (trắng như) sữa.
    • Champignon lactescentnấm có dịch sữa
  2. Văn học Như sữa; trắng sữa.
    • Les lueurs lactescentes de l'aubeánh trắng sữa của buổi rạng đông

Dạng từ của lactescent

Số nhiềulactescents
Giống cáilactescente /lak.tɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềulactescentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactescent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lactescent

Câu hỏi thường gặp

lactescent nghĩa là gì?

lactescent (tính từ) nghĩa là có dịch sữa, trắng sữa.

lactescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactescent (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.