lactone
danh từ giống cái (f)
/lak.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
lactone nghĩa là Lactone.
Nghĩa của lactone
Danh từ · giống cái
- Hoá học Lactone.
Dạng từ của lactone
Đi với mạo từ: une lactone · la lactone
| Số nhiều | lactones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lactone
Câu hỏi thường gặp
lactone nghĩa là gì?
lactone (danh từ) nghĩa là Lactone.
lactone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lactone (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔn/.
lactone là giống đực hay giống cái?
lactone là danh từ giống cái (dùng với une, la).