TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactone

danh từ giống cái (f)
/lak.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

lactone nghĩa là Lactone.

Nghĩa của lactone

Danh từ · giống cái

  1. Hoá học Lactone.

Dạng từ của lactone

Đi với mạo từ: une lactone · la lactone

Số nhiềulactones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactone

Câu hỏi thường gặp

lactone nghĩa là gì?

lactone (danh từ) nghĩa là Lactone.

lactone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactone (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔn/.

lactone là giống đực hay giống cái?

lactone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.