laccase
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
laccase nghĩa là Lacaza.
Nghĩa của laccase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Lacaza.
Dạng từ của laccase
Đi với mạo từ: une laccase · la laccase
| Số nhiều | laccases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laccase
Câu hỏi thường gặp
laccase nghĩa là gì?
laccase (danh từ) nghĩa là Lacaza.
laccase là giống đực hay giống cái?
laccase là danh từ giống cái (dùng với une, la).