TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labyrinthodonte

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

labyrinthodonte nghĩa là lưỡng cư răng rối.

Nghĩa của labyrinthodonte

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lưỡng cư răng rối (hóa thạch).
  2. Số nhiều Bộ lưỡng cư răng rối (hóa thạch).

Dạng từ của labyrinthodonte

Đi với mạo từ: un labyrinthodonte · le labyrinthodonte

Số nhiềulabyrinthodontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labyrinthodont

Câu hỏi thường gặp

labyrinthodonte nghĩa là gì?

labyrinthodonte (danh từ) nghĩa là lưỡng cư răng rối.

labyrinthodonte là giống đực hay giống cái?

labyrinthodonte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.