TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labrador

danh từ giống đực (m)
/la.bʁa.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

labrador nghĩa là labrađo.

Nghĩa của labrador

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Labrađo.

Dạng từ của labrador

Đi với mạo từ: un labrador · le labrador

Số nhiềulabradors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labrador

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labrador

Câu hỏi thường gặp

labrador nghĩa là gì?

labrador (danh từ) nghĩa là labrađo.

labrador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labrador (giọng Pháp chuẩn): /la.bʁa.dɔʁ/.

labrador là giống đực hay giống cái?

labrador là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.