TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laboureur

danh từ giống đực (m)
/la.bu.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

laboureur nghĩa là thợ cày, dân cày, nông dân.

Nghĩa của laboureur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ cày.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Dân cày, nông dân.

Dạng từ của laboureur

Đi với mạo từ: un laboureur · le laboureur

Số nhiềulaboureurs
Giống cáilaboureuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laboureur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ploughman; plowman

Câu hỏi thường gặp

laboureur nghĩa là gì?

laboureur (danh từ) nghĩa là thợ cày, dân cày, nông dân.

laboureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laboureur (giọng Pháp chuẩn): /la.bu.ʁœʁ/.

laboureur là giống đực hay giống cái?

laboureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.