labre
danh từ giống đực (m)
/labʁ/ giọng máy của trình duyệt
labre nghĩa là môi trên, cá hàng chài.
Nghĩa của labre
Danh từ · giống đực
- Động vật học Môi trên.
- Động vật học Cá hàng chài.
Dạng từ của labre
Đi với mạo từ: un labre · le labre
| Số nhiều | labres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrasse
Câu hỏi thường gặp
labre nghĩa là gì?
labre (danh từ) nghĩa là môi trên, cá hàng chài.
labre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labre (giọng Pháp chuẩn): /labʁ/.
labre là giống đực hay giống cái?
labre là danh từ giống đực (dùng với un, le).