TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labre

danh từ giống đực (m)
/labʁ/ giọng máy của trình duyệt

labre nghĩa là môi trên, cá hàng chài.

Nghĩa của labre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Môi trên.
  2. Động vật học Cá hàng chài.

Dạng từ của labre

Đi với mạo từ: un labre · le labre

Số nhiềulabres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrasse

Câu hỏi thường gặp

labre nghĩa là gì?

labre (danh từ) nghĩa là môi trên, cá hàng chài.

labre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labre (giọng Pháp chuẩn): /labʁ/.

labre là giống đực hay giống cái?

labre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.