TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labié

giọng máy của trình duyệt

labié nghĩa là hình môi.

Nghĩa của labié

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình môi.
    • Corolle labiéetràng hình môi

Câu hỏi thường gặp

labié nghĩa là gì?

labié (tính từ) nghĩa là hình môi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.