labilité
labilité nghĩa là tính dễ rụng, sự dễ rơi, tính không bền, tính dễ biến chất.
Nghĩa của labilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ rụng, sự dễ rơi.
- Tính không bền, tính dễ biến chất.
- Labilité des colloïdestính dễ biến chất của chất keo
Dạng từ của labilité
Đi với mạo từ: une labilité · la labilité
| Số nhiều | labilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleetingness, transience; lability
Câu hỏi thường gặp
labilité nghĩa là gì?
labilité (danh từ) nghĩa là tính dễ rụng, sự dễ rơi, tính không bền, tính dễ biến chất.
labilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labilité (giọng Pháp chuẩn): /la.bi.li.te/.
labilité là giống đực hay giống cái?
labilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).