TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labilité

danh từ giống cái (f)
/la.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

labilité nghĩa là tính dễ rụng, sự dễ rơi, tính không bền, tính dễ biến chất.

Nghĩa của labilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ rụng, sự dễ rơi.
  2. Tính không bền, tính dễ biến chất.
    • Labilité des colloïdestính dễ biến chất của chất keo

Dạng từ của labilité

Đi với mạo từ: une labilité · la labilité

Số nhiềulabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleetingness, transience; lability

Câu hỏi thường gặp

labilité nghĩa là gì?

labilité (danh từ) nghĩa là tính dễ rụng, sự dễ rơi, tính không bền, tính dễ biến chất.

labilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labilité (giọng Pháp chuẩn): /la.bi.li.te/.

labilité là giống đực hay giống cái?

labilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.