labiée
/la.bje/ giọng máy của trình duyệt
labiée nghĩa là Xem labié.
Nghĩa của labiée
Tính từ
- xem labié — (có) hình môi.
Dạng từ của labiée
| Số nhiều | labiées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labiée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any of various plants in the family Lamiaceae
Câu hỏi thường gặp
labiée nghĩa là gì?
labiée (tính từ) nghĩa là Xem labié.
labiée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labiée (giọng Pháp chuẩn): /la.bje/.