labferment
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
labferment nghĩa là Như présure.
Nghĩa của labferment
Danh từ · giống đực
- Như présure.
Dạng từ của labferment
Đi với mạo từ: un labferment · le labferment
| Số nhiều | labferments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labferment
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rennet
Câu hỏi thường gặp
labferment nghĩa là gì?
labferment (danh từ) nghĩa là Như présure.
labferment là giống đực hay giống cái?
labferment là danh từ giống đực (dùng với un, le).