labdanum
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
labdanum nghĩa là Như ladanum.
Nghĩa của labdanum
Danh từ · giống đực
- Như ladanum.
Dạng từ của labdanum
Đi với mạo từ: un labdanum · le labdanum
| Số nhiều | labdanums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labdanum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labdanum
Câu hỏi thường gặp
labdanum nghĩa là gì?
labdanum (danh từ) nghĩa là Như ladanum.
labdanum là giống đực hay giống cái?
labdanum là danh từ giống đực (dùng với un, le).