TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labdanum

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

labdanum nghĩa là Như ladanum.

Nghĩa của labdanum

Danh từ · giống đực

  1. Như ladanum.

Dạng từ của labdanum

Đi với mạo từ: un labdanum · le labdanum

Số nhiềulabdanums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labdanum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labdanum

Câu hỏi thường gặp

labdanum nghĩa là gì?

labdanum (danh từ) nghĩa là Như ladanum.

labdanum là giống đực hay giống cái?

labdanum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.