TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lévigation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lévigation nghĩa là sự tách lắng.

Nghĩa của lévigation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự tách lắng.

Dạng từ của lévigation

Đi với mạo từ: une lévigation · la lévigation

Số nhiềulévigations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ levigation

Câu hỏi thường gặp

lévigation nghĩa là gì?

lévigation (danh từ) nghĩa là sự tách lắng.

lévigation là giống đực hay giống cái?

lévigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.