lévigation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
lévigation nghĩa là sự tách lắng.
Nghĩa của lévigation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự tách lắng.
Dạng từ của lévigation
Đi với mạo từ: une lévigation · la lévigation
| Số nhiều | lévigations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ levigation
Câu hỏi thường gặp
lévigation nghĩa là gì?
lévigation (danh từ) nghĩa là sự tách lắng.
lévigation là giống đực hay giống cái?
lévigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).