TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lépidosirène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lépidosirène nghĩa là cá phổi nam mỹ.

Nghĩa của lépidosirène

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá phổi Nam Mỹ.

Dạng từ của lépidosirène

Đi với mạo từ: un lépidosirène · le lépidosirène

Số nhiềulépidosirènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lepidosiren; lungfish

Câu hỏi thường gặp

lépidosirène nghĩa là gì?

lépidosirène (danh từ) nghĩa là cá phổi nam mỹ.

lépidosirène là giống đực hay giống cái?

lépidosirène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.