TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lécythe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lécythe nghĩa là lọ cao.

Nghĩa của lécythe

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lọ cao (để đựng dầu...).

Dạng từ của lécythe

Đi với mạo từ: un lécythe · le lécythe

Số nhiềulécythes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lekythos

Câu hỏi thường gặp

lécythe nghĩa là gì?

lécythe (danh từ) nghĩa là lọ cao.

lécythe là giống đực hay giống cái?

lécythe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.