l
/l/ giọng máy của trình duyệt
l nghĩa là lít.
Nghĩa của l
Viết tắt
- Khoa đo lường Lít (ký hiệu).
Cụm từ, thành ngữ với l
- l'autre jour — Hôm nọ.
Câu ví dụ với l
- Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
- Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #10965
- J'aimerais confirmer l'heure de départ. Tôi muốn khẳng định giờ khởi hành.Tatoeba #128402
- Il a visité Kyoto l'an dernier. Năm ngoái anh ấy đi thăm Kyoto.Tatoeba #132121
- Elle va à l’école à pied. Chị ấy đi bộ đến trường.Tatoeba #134660
- Je ne l'avais jamais rencontrée auparavant. Trước dó tôi chưa bao giờ gặp bà ta.Tatoeba #136364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The twelfth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Chữ cái The twelfth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- interfix used to break up certain vowel sequences, when certain suffixes—particularly -ais—follow certain vowels, especially o
Câu hỏi thường gặp
l nghĩa là gì?
l (viết tắt) nghĩa là lít.
l phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của l (giọng Pháp chuẩn): /l/.