TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kymographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

kymographie nghĩa là phép động ký, phép chụp động.

Nghĩa của kymographie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Phép động ký.
  2. Y học Phép chụp động (bằng tia X).

Dạng từ của kymographie

Đi với mạo từ: une kymographie · la kymographie

Số nhiềukymographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kymography

Câu hỏi thường gặp

kymographie nghĩa là gì?

kymographie (danh từ) nghĩa là phép động ký, phép chụp động.

kymographie là giống đực hay giống cái?

kymographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.