TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kymographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

kymographe nghĩa là động ký.

Nghĩa của kymographe

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Động ký.

Dạng từ của kymographe

Đi với mạo từ: un kymographe · le kymographe

Số nhiềukymographes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kymographe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kymograph

Câu hỏi thường gặp

kymographe nghĩa là gì?

kymographe (danh từ) nghĩa là động ký.

kymographe là giống đực hay giống cái?

kymographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.