Cơvat (thức uống chế bằng lúa mạch lên men, ở Nga).
Dạng từ của kwas
Đi với mạo từ: un kwas · le kwas
Câu hỏi thường gặp
kwas nghĩa là gì?
kwas (danh từ) nghĩa là cơvat.
kwas là giống đực hay giống cái?
kwas là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.