TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kummel

danh từ giống đực (m)
/ky.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

kummel nghĩa là rượu thìa là.

Nghĩa của kummel

Danh từ · giống đực

  1. Rượu thìa là.

Dạng từ của kummel

Đi với mạo từ: un kummel · le kummel

Số nhiềukummels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kummel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kummel

Câu hỏi thường gặp

kummel nghĩa là gì?

kummel (danh từ) nghĩa là rượu thìa là.

kummel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kummel (giọng Pháp chuẩn): /ky.mɛl/.

kummel là giống đực hay giống cái?

kummel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.