TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kufique

/ku.fik/ giọng máy của trình duyệt

kufique nghĩa là Như coufique.

Nghĩa của kufique

Tính từ

  1. Như coufique.

Dạng từ của kufique

Số nhiềukufiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kufique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Kufic

Câu hỏi thường gặp

kufique nghĩa là gì?

kufique (tính từ) nghĩa là Như coufique.

kufique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kufique (giọng Pháp chuẩn): /ku.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.