kufique
/ku.fik/ giọng máy của trình duyệt
kufique nghĩa là Như coufique.
Nghĩa của kufique
Tính từ
- Như coufique.
Dạng từ của kufique
| Số nhiều | kufiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kufique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Kufic
Câu hỏi thường gặp
kufique nghĩa là gì?
kufique (tính từ) nghĩa là Như coufique.
kufique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kufique (giọng Pháp chuẩn): /ku.fik/.