ksar
danh từ giống đực (m)
/ksaʁ/ giọng máy của trình duyệt
ksar nghĩa là làng phòng thủ.
Nghĩa của ksar
Danh từ · giống đực
- Làng phòng thủ (Bắc Phi).
Dạng từ của ksar
Đi với mạo từ: un ksar · le ksar
| Số nhiều | ksars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ksar
Câu hỏi thường gặp
ksar nghĩa là gì?
ksar (danh từ) nghĩa là làng phòng thủ.
ksar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ksar (giọng Pháp chuẩn): /ksaʁ/.
ksar là giống đực hay giống cái?
ksar là danh từ giống đực (dùng với un, le).