TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ksar

danh từ giống đực (m)
/ksaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ksar nghĩa là làng phòng thủ.

Nghĩa của ksar

Danh từ · giống đực

  1. Làng phòng thủ (Bắc Phi).

Dạng từ của ksar

Đi với mạo từ: un ksar · le ksar

Số nhiềuksars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ksar

Câu hỏi thường gặp

ksar nghĩa là gì?

ksar (danh từ) nghĩa là làng phòng thủ.

ksar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ksar (giọng Pháp chuẩn): /ksaʁ/.

ksar là giống đực hay giống cái?

ksar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.