TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

krypton

danh từ giống đực (m)
/kʁip.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

krypton nghĩa là Kripton.

Nghĩa của krypton

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Kripton.

Dạng từ của krypton

Đi với mạo từ: un krypton · le krypton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ krypton

Câu hỏi thường gặp

krypton nghĩa là gì?

krypton (danh từ) nghĩa là Kripton.

krypton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của krypton (giọng Pháp chuẩn): /kʁip.tɔ̃/.

krypton là giống đực hay giống cái?

krypton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.