krypton
danh từ giống đực (m)
/kʁip.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
krypton nghĩa là Kripton.
Nghĩa của krypton
Danh từ · giống đực
- Hóa học Kripton.
Dạng từ của krypton
Đi với mạo từ: un krypton · le krypton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ krypton
Câu hỏi thường gặp
krypton nghĩa là gì?
krypton (danh từ) nghĩa là Kripton.
krypton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của krypton (giọng Pháp chuẩn): /kʁip.tɔ̃/.
krypton là giống đực hay giống cái?
krypton là danh từ giống đực (dùng với un, le).