TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kroumir

danh từ giống đực (m)
/kʁu.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

kroumir nghĩa là giày lót.

Nghĩa của kroumir

Danh từ · giống đực

  1. Giày lót (bằng da cừu, đi trong giày khác).

Dạng từ của kroumir

Đi với mạo từ: un kroumir · le kroumir

Số nhiềukroumirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kroumir

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kroumir nghĩa là gì?

kroumir (danh từ) nghĩa là giày lót.

kroumir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kroumir (giọng Pháp chuẩn): /kʁu.miʁ/.

kroumir là giống đực hay giống cái?

kroumir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.