TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kraken

danh từ giống đực (m)
/kʁa.kɛn/ giọng máy của trình duyệt

kraken nghĩa là hải tinh, thủy quái.

Nghĩa của kraken

Danh từ · giống đực

  1. Hải tinh, thủy quái (trong truyện dân gian Bắc Âu).

Dạng từ của kraken

Đi với mạo từ: un kraken · le kraken

Số nhiềukrakens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kraken

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kraken

Câu hỏi thường gặp

kraken nghĩa là gì?

kraken (danh từ) nghĩa là hải tinh, thủy quái.

kraken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kraken (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.kɛn/.

kraken là giống đực hay giống cái?

kraken là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.