TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

krak

danh từ giống đực (m)
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt

krak nghĩa là Pháo đài của quân chữ thập.

Nghĩa của krak

Danh từ · giống đực

  1. Pháo đài của quân chữ thập.

Dạng từ của krak

Đi với mạo từ: un krak · le krak

Số nhiềukraks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crusader castle

Câu hỏi thường gặp

krak nghĩa là gì?

krak (danh từ) nghĩa là Pháo đài của quân chữ thập.

krak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của krak (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.

krak là giống đực hay giống cái?

krak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.