TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kouglof

danh từ giống đực (m)
/ku.ɡlɔf/ giọng máy của trình duyệt

kouglof nghĩa là bánh vòng.

Nghĩa của kouglof

Danh từ · giống đực

  1. Bánh vòng (ở vùng An-giát).

Dạng từ của kouglof

Đi với mạo từ: un kouglof · le kouglof

Số nhiềukouglofs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kouglof

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gugelhupf; bundt cake

Câu hỏi thường gặp

kouglof nghĩa là gì?

kouglof (danh từ) nghĩa là bánh vòng.

kouglof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kouglof (giọng Pháp chuẩn): /ku.ɡlɔf/.

kouglof là giống đực hay giống cái?

kouglof là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.