koto
danh từ giống đực (m)
/ko.to/ giọng máy của trình duyệt
koto nghĩa là đàn côtô.
Nghĩa của koto
Danh từ · giống đực
- Đàn côtô (của người Nhật, tương tự đàn thập lục của ta).
Dạng từ của koto
Đi với mạo từ: un koto · le koto
| Số nhiều | kotos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ koto (musical instruments)
Câu hỏi thường gặp
koto nghĩa là gì?
koto (danh từ) nghĩa là đàn côtô.
koto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của koto (giọng Pháp chuẩn): /ko.to/.
koto là giống đực hay giống cái?
koto là danh từ giống đực (dùng với un, le).