TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

koto

danh từ giống đực (m)
/ko.to/ giọng máy của trình duyệt

koto nghĩa là đàn côtô.

Nghĩa của koto

Danh từ · giống đực

  1. Đàn côtô (của người Nhật, tương tự đàn thập lục của ta).

Dạng từ của koto

Đi với mạo từ: un koto · le koto

Số nhiềukotos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ koto (musical instruments)

Câu hỏi thường gặp

koto nghĩa là gì?

koto (danh từ) nghĩa là đàn côtô.

koto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của koto (giọng Pháp chuẩn): /ko.to/.

koto là giống đực hay giống cái?

koto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.