TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

korê

danh từ giống cái (f)
/kɔʁe/ giọng máy của trình duyệt

korê nghĩa là tượng thiếu nữ.

Nghĩa của korê

Danh từ · giống cái

  1. Tượng thiếu nữ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của korê

Đi với mạo từ: une korê · la korê

Câu hỏi thường gặp

korê nghĩa là gì?

korê (danh từ) nghĩa là tượng thiếu nữ.

korê phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của korê (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁe/.

korê là giống đực hay giống cái?

korê là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.