TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

korrigan

danh từ cả hai giống
/kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

korrigan nghĩa là quỷ lùn.

Nghĩa của korrigan

Danh từ · cả hai giống

  1. Quỷ lùn (trong truyện dân gian Brơ-ta-nhơ).

Dạng từ của korrigan

Số nhiềukorrigans
Giống cáikorrigane

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với korrigan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ korrigan

Câu hỏi thường gặp

korrigan nghĩa là gì?

korrigan (danh từ) nghĩa là quỷ lùn.

korrigan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của korrigan (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/.

korrigan là giống đực hay giống cái?

korrigan là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.