koulak
danh từ giống đực (m)
/ku.lak/ giọng máy của trình duyệt
koulak nghĩa là cu lắc, phú nông.
Nghĩa của koulak
Danh từ · giống đực
- Sử học Cu lắc, phú nông (Nga).
Dạng từ của koulak
Đi với mạo từ: un koulak · le koulak
| Số nhiều | koulaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với koulak
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kulak (a prosperous peasant)
Câu hỏi thường gặp
koulak nghĩa là gì?
koulak (danh từ) nghĩa là cu lắc, phú nông.
koulak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của koulak (giọng Pháp chuẩn): /ku.lak/.
koulak là giống đực hay giống cái?
koulak là danh từ giống đực (dùng với un, le).