TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

koulak

danh từ giống đực (m)
/ku.lak/ giọng máy của trình duyệt

koulak nghĩa là cu lắc, phú nông.

Nghĩa của koulak

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cu lắc, phú nông (Nga).

Dạng từ của koulak

Đi với mạo từ: un koulak · le koulak

Số nhiềukoulaks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với koulak

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kulak (a prosperous peasant)

Câu hỏi thường gặp

koulak nghĩa là gì?

koulak (danh từ) nghĩa là cu lắc, phú nông.

koulak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của koulak (giọng Pháp chuẩn): /ku.lak/.

koulak là giống đực hay giống cái?

koulak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.