TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kolinski

danh từ giống đực (m)
/kɔlɛ̃ski/ giọng máy của trình duyệt

kolinski nghĩa là da lông rái cá, da lông chồn putoa.

Nghĩa của kolinski

Danh từ · giống đực

  1. Da lông rái cá; da lông chồn putoa.

Dạng từ của kolinski

Đi với mạo từ: un kolinski · le kolinski

Câu hỏi thường gặp

kolinski nghĩa là gì?

kolinski (danh từ) nghĩa là da lông rái cá, da lông chồn putoa.

kolinski phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kolinski (giọng Pháp chuẩn): /kɔlɛ̃ski/.

kolinski là giống đực hay giống cái?

kolinski là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.