TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kolatier

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la.tje/ giọng máy của trình duyệt

kolatier nghĩa là cây cola.

Nghĩa của kolatier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cola.

Dạng từ của kolatier

Đi với mạo từ: un kolatier · le kolatier

Câu hỏi thường gặp

kolatier nghĩa là gì?

kolatier (danh từ) nghĩa là cây cola.

kolatier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kolatier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.tje/.

kolatier là giống đực hay giống cái?

kolatier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.