TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kola

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

kola nghĩa là hạt cola.

Nghĩa của kola

Danh từ · giống đực

  1. Như kolatier.
  2. Hạt cola.
  3. Nước côla (thường cola).

Dạng từ của kola

Đi với mạo từ: un kola · le kola

Câu hỏi thường gặp

kola nghĩa là gì?

kola (danh từ) nghĩa là hạt cola.

kola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kola (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la/.

kola là giống đực hay giống cái?

kola là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.