TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kolkhoze

danh từ giống đực (m)
/kɔl.koz/ giọng máy của trình duyệt

kolkhoze nghĩa là nông trường tập thể.

Nghĩa của kolkhoze

Danh từ · giống đực

  1. Nông trường tập thể (Liên Xô).

Dạng từ của kolkhoze

Đi với mạo từ: un kolkhoze · le kolkhoze

Số nhiềukolkhozes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kolkhoze

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kolkhoz (farming collective)

Câu hỏi thường gặp

kolkhoze nghĩa là gì?

kolkhoze (danh từ) nghĩa là nông trường tập thể.

kolkhoze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kolkhoze (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.koz/.

kolkhoze là giống đực hay giống cái?

kolkhoze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.