TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

knock-out

danh từ giống đực (m)
/knok.a.ut/ giọng máy của trình duyệt

knock-out nghĩa là đòn đo ván, đòn nốc ao, bị đánh đo ván.

Nghĩa của knock-out

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao (viết tắt K. O) đòn đo ván, đòn nốc ao.
  2. Bị đánh đo ván.
  3. Thông tục Gục rồi, quỵ rồi.

Dạng từ của knock-out

Đi với mạo từ: un knock-out · le knock-out

Số nhiềuknock-outs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knock-out

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knockout

Câu hỏi thường gặp

knock-out nghĩa là gì?

knock-out (danh từ) nghĩa là đòn đo ván, đòn nốc ao, bị đánh đo ván.

knock-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knock-out (giọng Pháp chuẩn): /knok.a.ut/.

knock-out là giống đực hay giống cái?

knock-out là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.