knock-out
knock-out nghĩa là đòn đo ván, đòn nốc ao, bị đánh đo ván.
Nghĩa của knock-out
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao (viết tắt K. O) đòn đo ván, đòn nốc ao.
- Bị đánh đo ván.
- Thông tục Gục rồi, quỵ rồi.
Dạng từ của knock-out
Đi với mạo từ: un knock-out · le knock-out
| Số nhiều | knock-outs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knock-out
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knockout
Câu hỏi thường gặp
knock-out nghĩa là gì?
knock-out (danh từ) nghĩa là đòn đo ván, đòn nốc ao, bị đánh đo ván.
knock-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knock-out (giọng Pháp chuẩn): /knok.a.ut/.
knock-out là giống đực hay giống cái?
knock-out là danh từ giống đực (dùng với un, le).