TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

knout

danh từ giống đực (m)
/knut/ giọng máy của trình duyệt

knout nghĩa là hình phạt roi da, roi da.

Nghĩa của knout

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hình phạt roi da.
  2. Roi da (để phạt đòn, ở Nga).

Dạng từ của knout

Đi với mạo từ: un knout · le knout

Số nhiềuknouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knout

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knout, scourge; a flogging administered with such a multiple whip; a condemnation to suffer it

Câu hỏi thường gặp

knout nghĩa là gì?

knout (danh từ) nghĩa là hình phạt roi da, roi da.

knout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knout (giọng Pháp chuẩn): /knut/.

knout là giống đực hay giống cái?

knout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.