knout
danh từ giống đực (m)
/knut/ giọng máy của trình duyệt
knout nghĩa là hình phạt roi da, roi da.
Nghĩa của knout
Danh từ · giống đực
- Sử học Hình phạt roi da.
- Roi da (để phạt đòn, ở Nga).
Dạng từ của knout
Đi với mạo từ: un knout · le knout
| Số nhiều | knouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knout
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knout, scourge; a flogging administered with such a multiple whip; a condemnation to suffer it
Câu hỏi thường gặp
knout nghĩa là gì?
knout (danh từ) nghĩa là hình phạt roi da, roi da.
knout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knout (giọng Pháp chuẩn): /knut/.
knout là giống đực hay giống cái?
knout là danh từ giống đực (dùng với un, le).