TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

klystron

danh từ giống đực (m)
/klis.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

klystron nghĩa là Klixtron.

Nghĩa của klystron

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Klixtron.

Dạng từ của klystron

Đi với mạo từ: un klystron · le klystron

Số nhiềuklystrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klystron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ klystron

Câu hỏi thường gặp

klystron nghĩa là gì?

klystron (danh từ) nghĩa là Klixtron.

klystron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của klystron (giọng Pháp chuẩn): /klis.tʁɔ̃/.

klystron là giống đực hay giống cái?

klystron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.