Địa lý; địa chất Clipơ (phần xót của lớp phủ kiến tạo).
Dạng từ của klippe
Đi với mạo từ: une klippe · la klippe
Câu hỏi thường gặp
klippe nghĩa là gì?
klippe (danh từ) nghĩa là clipơ.
klippe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của klippe (giọng Pháp chuẩn): /klip/.
klippe là giống đực hay giống cái?
klippe là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.