kleptomanie
danh từ giống cái (f)
/klɛp.tɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt
kleptomanie nghĩa là xung động ăn cắp.
Nghĩa của kleptomanie
Danh từ · giống cái
- Y học Xung động ăn cắp.
Dạng từ của kleptomanie
Đi với mạo từ: une kleptomanie · la kleptomanie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kleptomania
Câu hỏi thường gặp
kleptomanie nghĩa là gì?
kleptomanie (danh từ) nghĩa là xung động ăn cắp.
kleptomanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kleptomanie (giọng Pháp chuẩn): /klɛp.tɔ.ma.ni/.
kleptomanie là giống đực hay giống cái?
kleptomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).