TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kir

danh từ giống đực (m)
/kiʁ/ giọng máy của trình duyệt

kir nghĩa là rượu kia.

Nghĩa của kir

Danh từ · giống đực

  1. Rượu kia (một thứ rượu khai vị).

Dạng từ của kir

Đi với mạo từ: un kir · le kir

Số nhiềukirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kir (beverage)

Câu hỏi thường gặp

kir nghĩa là gì?

kir (danh từ) nghĩa là rượu kia.

kir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kir (giọng Pháp chuẩn): /kiʁ/.

kir là giống đực hay giống cái?

kir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.