kir
danh từ giống đực (m)
/kiʁ/ giọng máy của trình duyệt
kir nghĩa là rượu kia.
Nghĩa của kir
Danh từ · giống đực
- Rượu kia (một thứ rượu khai vị).
Dạng từ của kir
Đi với mạo từ: un kir · le kir
| Số nhiều | kirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kir
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kir (beverage)
Câu hỏi thường gặp
kir nghĩa là gì?
kir (danh từ) nghĩa là rượu kia.
kir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kir (giọng Pháp chuẩn): /kiʁ/.
kir là giống đực hay giống cái?
kir là danh từ giống đực (dùng với un, le).