TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kinesthésique

/kinɛstezik/ giọng máy của trình duyệt

kinesthésique nghĩa là Xem kinesthésie.

Nghĩa của kinesthésique

Tính từ

  1. Xem kinesthésie

Dạng từ của kinesthésique

Số nhiềukinesthésiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinesthésique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kinesthetic

Câu hỏi thường gặp

kinesthésique nghĩa là gì?

kinesthésique (tính từ) nghĩa là Xem kinesthésie.

kinesthésique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinesthésique (giọng Pháp chuẩn): /kinɛstezik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.