TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kilométrage

danh từ giống đực (m)
/ki.lɔ.me.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

kilométrage nghĩa là sự đo bằng kilomet, sự cắm móc kilomet.

Nghĩa của kilométrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đo bằng kilomet.
  2. Sự cắm móc kilomet.
  3. Số kilomet đã chạy (ghi ở đồng hồ xe ô-tô).

Dạng từ của kilométrage

Đi với mạo từ: un kilométrage · le kilométrage

Số nhiềukilométrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilométrage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilometrage (equivalent to mileage)

Câu hỏi thường gặp

kilométrage nghĩa là gì?

kilométrage (danh từ) nghĩa là sự đo bằng kilomet, sự cắm móc kilomet.

kilométrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilométrage (giọng Pháp chuẩn): /ki.lɔ.me.tʁaʒ/.

kilométrage là giống đực hay giống cái?

kilométrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.