TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kilogrammètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

kilogrammètre nghĩa là Kilogam-mét.

Nghĩa của kilogrammètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Kilogam-mét.

Dạng từ của kilogrammètre

Đi với mạo từ: un kilogrammètre · le kilogrammètre

Số nhiềukilogrammètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilogrammètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilogram-metre

Câu hỏi thường gặp

kilogrammètre nghĩa là gì?

kilogrammètre (danh từ) nghĩa là Kilogam-mét.

kilogrammètre là giống đực hay giống cái?

kilogrammètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.