TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kharidjisme

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi.dʒism/ giọng máy của trình duyệt

kharidjisme nghĩa là Giáo lý kha-rít (đạo hồi).

Nghĩa của kharidjisme

Danh từ · giống đực

  1. Giáo lý kha-rít (đạo hồi).

Dạng từ của kharidjisme

Đi với mạo từ: un kharidjisme · le kharidjisme

Số nhiềukharidjismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kharidjisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kharijism (branch of Islam)

Câu hỏi thường gặp

kharidjisme nghĩa là gì?

kharidjisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý kha-rít (đạo hồi).

kharidjisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kharidjisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.dʒism/.

kharidjisme là giống đực hay giống cái?

kharidjisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.