khanat
danh từ giống đực (m)
/ka.na/ giọng máy của trình duyệt
khanat nghĩa là vương quốc khan, vương vị khan.
Nghĩa của khanat
Danh từ · giống đực
- Vương quốc khan, vương vị khan.
Dạng từ của khanat
Đi với mạo từ: un khanat · le khanat
| Số nhiều | khanats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khanat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ khanate
Câu hỏi thường gặp
khanat nghĩa là gì?
khanat (danh từ) nghĩa là vương quốc khan, vương vị khan.
khanat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của khanat (giọng Pháp chuẩn): /ka.na/.
khanat là giống đực hay giống cái?
khanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).