TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

khan

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

khan nghĩa là khan, vua mông cổ.

Nghĩa của khan

Danh từ · giống đực

  1. Khan, vua Mông Cổ.
  2. Như kan.

Dạng từ của khan

Đi với mạo từ: un khan · le khan

Số nhiềukhans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khan

Câu hỏi thường gặp

khan nghĩa là gì?

khan (danh từ) nghĩa là khan, vua mông cổ.

khan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khan (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃/.

khan là giống đực hay giống cái?

khan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.