TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

khamsin

danh từ giống đực (m)
/kam.sin/ giọng máy của trình duyệt

khamsin nghĩa là Như chamsin.

Nghĩa của khamsin

Danh từ · giống đực

  1. Như chamsin.

Dạng từ của khamsin

Đi với mạo từ: un khamsin · le khamsin

Số nhiềukhamsins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khamsin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khamsin

Câu hỏi thường gặp

khamsin nghĩa là gì?

khamsin (danh từ) nghĩa là Như chamsin.

khamsin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khamsin (giọng Pháp chuẩn): /kam.sin/.

khamsin là giống đực hay giống cái?

khamsin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.