TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

khédivial

giọng máy của trình duyệt

khédivial nghĩa là Như khédival.

Nghĩa của khédivial

Tính từ

  1. Như khédival.

Dạng từ của khédivial

Số nhiềukhédiviaux
Giống cáikhédiviale
Giống cái số nhiềukhédiviales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ khedivial

Câu hỏi thường gặp

khédivial nghĩa là gì?

khédivial (tính từ) nghĩa là Như khédival.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.